ETF Nhà cung cấp

BNY Mellon

Tổng số ETF
29

Tất cả sản phẩm

29 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu6,74 tỷ595.419 BNY Mellon0,00Large CapSolactive GBS United States 5007/4/202049,745,1825,94
Cổ phiếu2,16 tỷ440.595 BNY Mellon0,60Toàn bộ thị trường1/11/202434,402,7119,82
Cổ phiếu1,88 tỷ426.980 BNY Mellon0,65Chủ đềMSCI Emerging Markets Index2/11/202241,452,3219,98
Trái phiếu1,6 tỷ205.771 BNY Mellon0,54Tín dụng rộng15/10/200823,580,000,00
Trái phiếu1,54 tỷ224.059 BNY Mellon0,35Đầu tư cấp1/1/198725,080,000,00
BNY Mellon Core Bond ETF
·
Trái phiếu1,48 tỷ514.950 BNY Mellon0,00Đầu tư cấpBloomberg US Aggregate22/4/202040,050,000,00
Cổ phiếu1,32 tỷ158.440 BNY Mellon0,04Toàn bộ thị trườngSolactive GBS Developed Markets ex United States Large & Mid Cap Index - Benchmark TR Gross22/4/202033,092,1216,96
Trái phiếu785,29 tr.đ.94.796 BNY Mellon0,13Đầu tư cấp9/8/202149,540,000,00
Trái phiếu643 tr.đ.474.011 BNY Mellon0,40—27/7/202624,65--
Cổ phiếu641,14 tr.đ.25.184 BNY Mellon0,04Mid CapSolactive GBS United States 400 Index - Benchmark TR Gross7/4/202038,822,7719,76
Trái phiếu441,8 tr.đ.72.215 BNY Mellon0,35Đầu tư cấp2/10/200025,100,000,00
BNY Mellon Core Plus ETF
·
Trái phiếu326,81 tr.đ.66.432 BNY Mellon0,40Tín dụng rộng2/3/201223,720,000,00
Cổ phiếu283,86 tr.đ.85.536 BNY Mellon0,50Large Cap1/1/198528,892,6118,14
Trái phiếu241,63 tr.đ.28.991 BNY Mellon0,40Đầu tư cấp1/1/198722,830,000,00
BNY Mellon High Yield ETF
·
Trái phiếu159,83 tr.đ.27.195 BNY Mellon0,22Lợi suất caoBloomberg US High Yield - Corporate22/4/202045,660,000,00
Cổ phiếu127,88 tr.đ.6.429 BNY Mellon0,75Toàn bộ thị trường6/12/202152,193,5022,33
Cổ phiếu122,87 tr.đ.2.326 BNY Mellon0,50Large Cap4/11/199740,088,5928,96
Cổ phiếu107,2 tr.đ.15.250 BNY Mellon0,11Toàn bộ thị trườngSolactive GBS Emerging Markets Large & Mid Cap USD Index - Benchmark TR Gross22/4/202029,782,1416,16
Cổ phiếu83,89 tr.đ.5.084 BNY Mellon0,04Vốn nhỏSolactive GBS United States 600 Index - Benchmark TR Gross7/4/202041,732,1916,76
Cổ phiếu42,4 tr.đ.2.557 BNY Mellon0,06Đầu tư cấpBloomberg U.S. Corporate BBB 1-5 Year Index24/4/202046,870,000,00
Trái phiếu24,47 tr.đ.158 BNY Mellon0,40—27/7/202624,47--
Cổ phiếu23,07 tr.đ.55 BNY Mellon0,35Tín dụng rộng23/3/202246,320,000,00
Trái phiếu22,95 tr.đ.22.484 BNY Mellon0,40—14/8/202623,91--
BNY Mellon Innovators ETF
·
Cổ phiếu17,82 tr.đ.195 BNY Mellon0,50Chủ đề16/5/202339,618,4146,09
Cổ phiếu16,96 tr.đ.115 BNY Mellon0,50Toàn bộ thị trường16/5/202337,685,7630,96
Cổ phiếu12,66 tr.đ.313 BNY Mellon0,10—22/6/202626,38--
Cổ phiếu9,85 tr.đ.11 BNY Mellon0,50Toàn bộ thị trường16/12/202150,565,1628,12
Cổ phiếu9,33 tr.đ.367 BNY Mellon0,75Toàn bộ thị trường17/12/202137,342,4211,97
Cổ phiếu8,91 tr.đ.30 BNY Mellon0,70Toàn bộ thị trường21/12/202144,422,9921,66

Thư mục ETF

Thư mục ETF