Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
BM
ETF Nhà cung cấp
BNY Mellon
Tổng số ETF
29
Tất cả sản phẩm
29 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
BM
BNY Mellon US Large Cap Core Equity ETF
BKLC
·
US09661T1079
Cổ phiếu
6,74 tỷ
595.419
BM
BNY Mellon
0,00
Large Cap
Solactive GBS United States 500
7/4/2020
49,74
5,18
25,94
BM
BNY Mellon Dynamic Value ETF
BKDV
·
US05613H1005
Cổ phiếu
2,16 tỷ
440.595
BM
BNY Mellon
0,60
Toàn bộ thị trường
1/11/2024
34,40
2,71
19,82
BM
BNY Mellon Global Infrastructure Income ETF
BKGI
·
US09661T8264
Cổ phiếu
1,88 tỷ
426.980
BM
BNY Mellon
0,65
Chủ đề
MSCI Emerging Markets Index
2/11/2022
41,45
2,32
19,98
BM
BNY Mellon Municipal Opportunities ETF
BMOP
·
US05613H8034
Trái phiếu
1,6 tỷ
205.771
BM
BNY Mellon
0,54
Tín dụng rộng
15/10/2008
23,58
0,00
0,00
BM
BNY Mellon Municipal Intermediate ETF
BKMI
·
US05613H7044
Trái phiếu
1,54 tỷ
224.059
BM
BNY Mellon
0,35
Đầu tư cấp
1/1/1987
25,08
0,00
0,00
BM
BNY Mellon Core Bond ETF
BKAG
·
US09661T6029
Trái phiếu
1,48 tỷ
514.950
BM
BNY Mellon
0,00
Đầu tư cấp
Bloomberg US Aggregate
22/4/2020
40,05
0,00
0,00
BM
BNY Mellon International Equity ETF
BKIE
·
US09661T4040
Cổ phiếu
1,32 tỷ
158.440
BM
BNY Mellon
0,04
Toàn bộ thị trường
Solactive GBS Developed Markets ex United States Large & Mid Cap Index - Benchmark TR Gross
22/4/2020
33,09
2,12
16,96
BM
BNY Mellon Ultra Short Income ETF
BKUI
·
US09661T8595
Trái phiếu
785,29 tr.đ.
94.796
BM
BNY Mellon
0,13
Đầu tư cấp
9/8/2021
49,54
0,00
0,00
BM
BNY Mellon ETF Trust II - BNY Mellon Global Fixed Income ETF
BGFI
·
US05613H8869
Trái phiếu
643 tr.đ.
474.011
BM
BNY Mellon
0,40
—
27/7/2026
24,65
-
-
BM
BNY Mellon US Mid Cap Core Equity ETF
BKMC
·
US09661T2069
Cổ phiếu
641,14 tr.đ.
25.184
BM
BNY Mellon
0,04
Mid Cap
Solactive GBS United States 400 Index - Benchmark TR Gross
7/4/2020
38,82
2,77
19,76
BM
BNY Mellon Municipal Short Duration ETF
BKMS
·
US05613H6053
Trái phiếu
441,8 tr.đ.
72.215
BM
BNY Mellon
0,35
Đầu tư cấp
2/10/2000
25,10
0,00
0,00
BM
BNY Mellon Core Plus ETF
BCPL
·
US05613H4074
Trái phiếu
326,81 tr.đ.
66.432
BM
BNY Mellon
0,40
Tín dụng rộng
2/3/2012
23,72
0,00
0,00
BM
BNY Mellon Enhanced Dividend and Income ETF
BEDY
·
US05613H3084
Cổ phiếu
283,86 tr.đ.
85.536
BM
BNY Mellon
0,50
Large Cap
1/1/1985
28,89
2,61
18,14
BM
BNY Mellon Active Core Bond ETF
BKFI
·
US05613H5063
Trái phiếu
241,63 tr.đ.
28.991
BM
BNY Mellon
0,40
Đầu tư cấp
1/1/1987
22,83
0,00
0,00
BM
BNY Mellon High Yield ETF
BKHY
·
US09661T8009
Trái phiếu
159,83 tr.đ.
27.195
BM
BNY Mellon
0,22
Lợi suất cao
Bloomberg US High Yield - Corporate
22/4/2020
45,66
0,00
0,00
BM
BNY Mellon Concentrated International ETF
BKCI
·
US09661T8348
Cổ phiếu
127,88 tr.đ.
6.429
BM
BNY Mellon
0,75
Toàn bộ thị trường
6/12/2021
52,19
3,50
22,33
BM
BNY Mellon Concentrated Growth ETF
BKCG
·
US05613H2094
Cổ phiếu
122,87 tr.đ.
2.326
BM
BNY Mellon
0,50
Large Cap
4/11/1997
40,08
8,59
28,96
BM
BNY Mellon Emerging Markets Equity ETF
BKEM
·
US09661T5039
Cổ phiếu
107,2 tr.đ.
15.250
BM
BNY Mellon
0,11
Toàn bộ thị trường
Solactive GBS Emerging Markets Large & Mid Cap USD Index - Benchmark TR Gross
22/4/2020
29,78
2,14
16,16
BM
BNY Mellon US Small Cap Core Equity ETF
BKSE
·
US09661T3059
Cổ phiếu
83,89 tr.đ.
5.084
BM
BNY Mellon
0,04
Vốn nhỏ
Solactive GBS United States 600 Index - Benchmark TR Gross
7/4/2020
41,73
2,19
16,76
BM
BNY Mellon Short Duration Corporate Bond ETF
BKSB
·
US09661T7019
Cổ phiếu
42,4 tr.đ.
2.557
BM
BNY Mellon
0,06
Đầu tư cấp
Bloomberg U.S. Corporate BBB 1-5 Year Index
24/4/2020
46,87
0,00
0,00
BM
BNY Mellon ETF Trust II - BNY Mellon Multi-Sector Income ETF
BMSI
·
US05613H8786
Trái phiếu
24,47 tr.đ.
158
BM
BNY Mellon
0,40
—
27/7/2026
24,47
-
-
BM
BNY Mellon Responsible Horizons Corporate Bond ETF
RHCB
·
US09661T8421
Cổ phiếu
23,07 tr.đ.
55
BM
BNY Mellon
0,35
Tín dụng rộng
23/3/2022
46,32
0,00
0,00
BM
BNY Mellon ETF Trust II - BNY Mellon Emerging Markets Debt ETF
BEMD
·
US05613H8604
Trái phiếu
22,95 tr.đ.
22.484
BM
BNY Mellon
0,40
—
14/8/2026
23,91
-
-
BM
BNY Mellon Innovators ETF
BKIV
·
US09661T8181
Cổ phiếu
17,82 tr.đ.
195
BM
BNY Mellon
0,50
Chủ đề
16/5/2023
39,61
8,41
46,09
BM
BNY Mellon Women's Opportunities ETF
BKWO
·
US09661T7928
Cổ phiếu
16,96 tr.đ.
115
BM
BNY Mellon
0,50
Toàn bộ thị trường
16/5/2023
37,68
5,76
30,96
BM
BNY Mellon US Large Cap Equity Growth ETF
BKLG
·
US09661T7845
Cổ phiếu
12,66 tr.đ.
313
BM
BNY Mellon
0,10
—
22/6/2026
26,38
-
-
BM
BNY Mellon Sustainable US Equity ETF
BKUS
·
US09661T8678
Cổ phiếu
9,85 tr.đ.
11
BM
BNY Mellon
0,50
Toàn bộ thị trường
16/12/2021
50,56
5,16
28,12
BM
BNY Mellon Sustainable Global Emerging Markets ETF
BKES
·
US09661T8835
Cổ phiếu
9,33 tr.đ.
367
BM
BNY Mellon
0,75
Toàn bộ thị trường
17/12/2021
37,34
2,42
11,97
BM
BNY Mellon Sustainable International Equity ETF
BKIS
·
US09661T8751
Cổ phiếu
8,91 tr.đ.
30
BM
BNY Mellon
0,70
Toàn bộ thị trường
21/12/2021
44,42
2,99
21,66
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5236
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm